chủ nghĩa tư bản /t͡ɕu˧˩˧ tʰi˧˧ zaː˧˥ tʰiˀ˧˥ tʰiɛw˧˩˧/ Noun

English
capitalism
Français
le capitalisme

Example

  • Sự phát triển của Chủ nghĩa Tư bản (Tư bản luận / Tư bản chế / Tư bản luận) đã thay đổi thế giới.
  • The growth of industrial capitalism changed the world.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực, mang tính lịch sử và kinh tế.