chủ yếu /t͡ɕu˧˩˧ jəw˧˩˧/ Adverb
- English
- primarily
- Français
- principalement
Example
- Khóa học này *chủ yếu* (chủ yếu / trọng yếu / căn bản) được thiết kế cho các chuyên gia.
- The course is designed primarily for specialists.
- Nhấn mạnh đối tượng mục tiêu.