chữa lành Chữa lành Verb

English
heal
Français
guérir / se reconstruire

Example

  • INLINE SYNONYMY: Chữa lành (Phục hồi / An ủi / Bù đắp) — of: Vết thương bắt đầu lành lại sau khi khâu xong.
  • The wound began to heal after the stitches were removed.
  • Dùng 'lành lại' là tự nhiên nhất cho vết thương vật lý.