chứng kiến / nhân chứng Chứng kiến Noun

English
witness
Français
témoin / témoigner

Example

  • Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ **nhân chứng** nào của vụ cướp. (Mắt thấy tai nghe / Người làm chứng / Chứng nhân)
  • The police are looking for any witness to the robbery.
  • Nhấn mạnh vai trò pháp lý.