chuyển hóa Chuyển Hóa Động từ
- English
- transform
- Français
- transformer / se réinventer
Example
- Ánh sáng mới đã **Chuyển Hóa** (Biến đổi / Thay da đổi thịt / Lột Xác) căn phòng.
- The new lighting transformed the room.
- Nhấn mạnh sự thay đổi không gian và cảm xúc.