cờ bạc Cờ bạc Noun
- English
- gambling
- Français
- les jeux d'argent
Example
- Sự bùng nổ của [Cờ bạc] ([Cá độ] / [Đỏ đen] / [Chơi lớn]) trực tuyến đã trở thành một ngành công nghiệp lớn.
- Online gambling has become a major industry.
- Dùng 'Cờ bạc' vì nó bao hàm cả cá cược và các hình thức khác.