cô đơn cô đơn AdjectiveEnglishlonelyFrançaissolitaireExampleCô ấy sống một mình và thường cảm thấy **cô đơn** (lẻ loi / trống trải / quạnh hiu).She lives alone and often feels lonely.Nhấn mạnh sự thiếu vắng kết nối, không chỉ là ở một mình.