có lẽ /kɔː lɛʔ/ Trạng từ
- English
- possibly
- Français
- éventuellement
Example
- Chương trình [Có lẽ] là màn trình diễn tệ nhất của họ từ trước đến nay.
- It was possibly their worst performance ever.
- Nhấn mạnh sự đánh giá chủ quan, không phải sự thật hiển nhiên.