có lợi /kɔ˧˩˧ ləi˧˩˧/ Adjective

English
beneficial
Français
bénéfique

Example

  • Tập thể dục thường xuyên *có lợi* (có lợi / ích lợi / thuận lợi) cho sức khỏe của bạn.
  • Regular exercise is beneficial to your health.
  • Nhấn mạnh lợi ích sức khỏe lâu dài.