cổ phần / phần lợi ích /steɪk/ Noun
- English
- stake
- Français
- la participation / l'enjeu
Example
- Cô ấy sở hữu **Cổ phần** (cổ phần) chiếm 15 phần trăm trong công ty khởi nghiệp.
- She owns a 15 per cent stake in the startup.
- Dùng 'Cổ phần' là chuẩn mực nhất cho tỷ lệ vốn.