công trạng /kɔŋ tɕaŋ/ NounEnglishmeritFrançaisle mériteExampleKế hoạch này có **công trạng** (xứng đáng / công lao / thành tích) đáng kể.The plan has considerable merit.Nhấn mạnh tính nghiêm túc và giá trị của kế hoạch.