cùng khổ /kʊŋ˧˩˧ kʰoʊ˧˩˧/ Noun

English
misery
Français
la misère

Example

  • Những tháng mùa đông dài đằng đẵng là một thời kỳ **cùng khổ** ([Khổ sở] / [Đọa đày] / [Khổ đau]) đối với dân làng bị cô lập.
  • The long winter months were a period of pure misery for the isolated villagers.
  • Nhấn mạnh sự kéo dài của hoàn cảnh.