cường độ Cường độ Danh từ

English
intensity
Français
l'intensité

Example

  • Cường độ [Mức độ gay gắt / Sức nóng / Sự dữ dội khôn cùng] của ánh sáng khiến mắt tôi khó nhìn.
  • The intensity of the light made it hard to see.
  • Dùng 'Cường độ' là chuẩn mực nhất cho ánh sáng.