đại chúng (pop) Đại chúng Adjective
- English
- pop
- Français
- tendance
Example
- Cô ấy có khả năng viết một bản nhạc [Đại chúng] hoàn hảo.
- She has an uncanny ability to write a perfect pop song.
- Dùng 'Đại chúng' ở đây hơi trang trọng, 'Pop' sẽ tự nhiên hơn.