đài phát thanh Đài phát thanh Noun
- English
- radio
- Français
- la radio
Example
- Vở kịch này được viết riêng cho [Đài phát thanh / Radio / Cái đài].
- The play was written specially for radio.
- Sử dụng 'Đài phát thanh' mang tính trang trọng, phù hợp với văn bản.