đâm Đâm Động từ

English
stab
Français
poignarder

Example

  • Nạn nhân bị **đâm** (Đâm / Xiên / Chọc) trong vụ cướp.
  • The victim was stabbed during the robbery.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động vật lý.