đặt chỗ /ɗa:t t͡ɕoʊʔ/ Noun
- English
- reservation
- Français
- réservation
Example
- Tôi sẽ gọi nhà hàng để **đặt chỗ** (đặt bàn / đăng ký / giữ chỗ) ngay bây giờ.
- I'll call the restaurant and make a reservation.
- Dùng 'đặt chỗ' là chuẩn mực nhất cho nhà hàng.