đầu tư Đầu tư Danh từ
- English
- investment
- Français
- l'investissement
Example
- Chính phủ đang khuyến khích **đầu tư** (khoản đầu tư / vốn đầu tư / sự đầu tư) nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ.
- The government is encouraging foreign investment in the tech sector.
- Dùng 'đầu tư' như danh từ trực tiếp là phổ biến nhất.