đầy hy vọng Đầy hy vọng Adjective
- English
- hopeful
- Français
- plein d'espoir
Example
- Tôi **đầy hy vọng** (tràn đầy niềm tin / có triển vọng) rằng chúng ta sẽ tìm được căn nhà phù hợp sớm thôi.
- I feel hopeful that we'll find a suitable house very soon.
- Nhấn mạnh sự lạc quan cá nhân.