đầy đặn / dày Đầy đặn Tính từ
- English
- thick
- Français
- épais
Example
- Cô ấy cắt một lát bánh mì sourdough **dày** (dày / to bản / lớn) để ăn sáng.
- She cut a thick slice of sourdough bread.
- Trong ngữ cảnh này, 'dày' là mô tả kích thước vật lý trung tính.