dễ tiếp cận Dễ tiếp cận Adjective
- English
- accessible
- Français
- accessible / abordable
Example
- Khu vực sa mạc hẻo lánh này chỉ **dễ tiếp cận** (dễ đi tới / dễ tới được / dễ vào) bằng trực thăng.
- The remote desert area is accessible only by helicopter.
- Nhấn mạnh rào cản địa lý.