để ý / thông báo /ˈnoʊtɪs/ Noun
- English
- notice
- Français
- remarquer / avis
Example
- Có một [Thông báo] trên bảng nói rằng lớp học đã bị hủy.
- There was a notice on the board saying the class had been cancelled.
- Sử dụng 'thông báo' vì đây là văn bản công khai.