đính kèm Đính kèm Verb
- English
- attach
- Français
- joindre / s'attacher
Example
- Xin vui lòng **đính kèm** (Gắn / Dán) nhãn hiệu lực vào kiện hàng.
- Attach the label to the package.
- Dùng 'Đính kèm' ở đây vẫn chấp nhận được nhưng 'Gắn' tự nhiên hơn cho vật lý.