đồ đạc Đồ đạc Noun

English
furniture
Français
meubles

Example

  • Ngôi nhà này đi kèm với **đồ đạc** cơ bản.
  • The house came with basic furniture.
  • Dùng 'đồ đạc' vì nó bao hàm mọi thứ.