dự đoán /zʊ˧˩˧ dwan˧˩˧/ Verb
- English
- predict
- Français
- prévoir
Example
- Nhà khí tượng học **dự đoán** (dự đoán / tiên đoán / đoán trước) trời sẽ mưa to vào buổi chiều.
- The meteorologist predicted heavy rain for the afternoon.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính khoa học.