đúng / phải Đúng AdjectiveEnglishrightFrançaisraison / droite / droitExampleBạn đã trả lời *đúng* (Đúng / Chính xác / Hợp lý) câu hỏi đó.Did you get the answer right?Đúng ở đây nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.