đứng vững Đứng Vững Adjective
- English
- standing
- Français
- permanent / debout / acquis
Example
- Anh ấy thực hiện cú nhảy **Đứng Vững** (Đứng Vững / Tồn Tại / Kiên Định) ngay tại chỗ.
- He performed a standing jump.
- Nhấn mạnh hành động bắt đầu từ tư thế đứng yên.