dịu đi Dịu đi Động từ
- English
- abate
- Français
- s'atténuer
Example
- Cơn sốt cuối cùng đã **dịu đi** (hạ nhiệt / lắng xuống / nguôi ngoai) sau khi thuốc có tác dụng.
- The fever finally began to abate after the medication took effect.
- Nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái nguy hiểm sang an toàn.