gấp đôi /ɣap˧˨ʔ dɔj˧˨ʔ/ AdjectiveEnglishdoubleFrançaisdouble / doublerExampleAnh ấy gọi một ly cà phê **gấp đôi** (hai phần).He ordered a double espresso.Chỉ số lượng cà phê nhiều hơn bình thường.