gây tranh cãi gây tranh cãi Adjective
- English
- controversial
- Français
- controversé
Example
- Quyết định *gây tranh cãi* (đáng bàn tán / gây bất đồng) đó đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.
- The controversial decision led to widespread protests.
- Nhấn mạnh vào kết quả tiêu cực của sự bất đồng.