gia súc Gia súc Noun

English
cattle
Français
bétail

Example

  • Đàn bò [Gia súc / Đàn bò / Trâu bò] đang gặm cỏ trên cánh đồng.
  • The cattle are grazing in the meadow.
  • Sử dụng 'Đàn bò' là tự nhiên nhất khi hình dung ra cảnh vật.