giám đốc điều hành Giám đốc điều hành Adjective
- English
- executive
- Français
- dirigeant(e) / décisionnel(le)
Example
- Cô ấy giữ một vị trí [cấp điều hành] trong công ty.
- She holds an executive position in the firm.
- Nhấn mạnh cấp bậc, không phải hành động.