giảm giá Giảm giá Noun
- English
- discount
- Français
- la remise / la réduction
Example
- Chúng tôi áp dụng **giảm giá** 10% cho các đơn hàng đặt sớm.
- We offer a 10% discount for early bookings.
- Giảm giá là từ thông dụng nhất, mang tính chất giao dịch trực tiếp.