giữa lúc /mɪdst/ Noun
- English
- midst
- Français
- au sein de / en plein cœur de
Example
- Họ đang ở *giữa lúc* (ngay tâm điểm / trong vòng) một cuộc tranh luận nảy lửa.
- They were in the midst of a heated debate.
- Nhấn mạnh sự tham gia tích cực vào cuộc tranh luận.