giúp đỡ /zup˧˧ dɔ˧˩˧/ Noun
- English
- help
- Français
- aider / l'aide
Example
- Cảm ơn bạn vì **sự giúp đỡ** (Sự giúp đỡ / Sự hỗ trợ / Sự trợ giúp) của bạn trong việc chuyển nhà.
- Thank you for all your help with the move.
- Cụm 'cảm ơn vì' rất phổ biến khi nói về danh từ này.