hé lộ /ʌnˈveɪl/ Động từ

English
unveil
Français
dévoiler

Example

  • Thủ tướng **hé lộ** [vén màn bí mật / trình diện / phơi bày] tấm bảng tưởng niệm để đánh dấu lễ khai trương chính thức bệnh viện.
  • The Queen unveiled a plaque to mark the official opening of the hospital.
  • Sử dụng 'hé lộ' ở đây mang tính trang trọng, phù hợp với sự kiện chính thức.