hệ quả Hệ quả Danh từEnglishconsequenceFrançaisconséquenceExampleHệ quả ([Hậu quả] / [Kết cục] / [Cái giá phải trả]) của việc không học bài là điểm kém.Actions have consequences.Sử dụng 'Hệ quả' vì đây là mối liên hệ logic trực tiếp.