hệ tư tưởng Hệ tư tưởng Noun

English
ideology
Français
idéologie

Example

  • Hệ tư tưởng [Hệ tư tưởng / Quan điểm hệ thống / Học thuyết] của đảng này ăn sâu vào chính sách xã hội.
  • The party's ideology is rooted in social equality.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và lâu dài.