hiện đại Hiện đại Adjective
- English
- modern
- Français
- moderne
Example
- Thế giới công nghiệp *hiện đại* (tiên tiến / tân thời / hợp thời) phụ thuộc nhiều vào công nghệ số.
- The modern industrial world relies heavily on digital technology.
- Dùng "hiện đại" để nhấn mạnh sự khác biệt về công nghệ so với quá khứ.