hiệu quả Hiệu quả Adjective
- English
- effective
- Français
- efficace
Example
- Aspirin là một phương pháp điều trị đơn giản nhưng **hiệu quả** (tác dụng tốt / trúng phóc / ăn tiền) vô cùng.
- Aspirin is a simple but highly effective treatment.
- Nhấn mạnh sự đơn giản nhưng mang lại kết quả cao.