hoạt bát Hoạt bát Tính từ
- English
- lively
- Français
- vif
Example
- Cô ấy là một người phụ nữ thông minh và **hoạt bát** ([Hoạt bát] / [Sôi nổi] / [Năng động]) của công ty.
- She is an intelligent and lively young woman.
- Nhấn mạnh sự nhanh nhạy trong tư duy và giao tiếp.