hoạt hình Hoạt hình Noun
- English
- cartoon
- Français
- dessin animé
Example
- Báo Chủ Nhật luôn có một *bộ hoạt hình* (Hoạt hình / Phim hoạt hình / Tranh biếm họa) vui nhộn.
- The Sunday paper always has a funny cartoon.
- Dùng 'bộ' làm classifier cho tác phẩm.