học bổng Học bổng Noun

English
scholarship
Français
bourse d'études

Example

  • Anh ấy nộp đơn xin [Học bổng] để trang trải chi phí học phí của mình.
  • He applied for a scholarship to help with his tuition fees.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, tập trung vào khía cạnh tài chính.