hỏi thăm /ɪnˈkwaɪər/ Verb
- English
- enquire
- Français
- se renseigner
Example
- Tôi gọi đến văn phòng để **Hỏi thăm** (tra cứu / thẩm vấn / tìm hiểu) về tiến độ dự án mới.
- I called the office to enquire about the new project timeline.
- Nhấn mạnh tính chính thức của việc hỏi.