hữu ích Hữu ích AdjectiveEnglishusefulFrançaisutileExampleCái máy tính này *thực sự hữu ích* (giá trị / có ích / mang lại lợi ích) cho công việc từ xa.A useful tool for remote work.Nhấn mạnh tính năng thiết yếu của thiết bị.