kết tội /kə́t tōi/ Động từ
- English
- convict
- Français
- déclarer coupable
Example
- Bằng chứng đủ mạnh để **kết tội** [tội phạm / định tội / tuyên án] nghi phạm sau một cuộc điều tra kéo dài.
- He was convicted of fraud after a lengthy investigation.
- Nhấn mạnh tính dứt khoát của quyết định pháp lý.