khắp thế giới Khắp thế giới Adjective
- English
- worldwide
- Français
- du monde entier / mondialement
Example
- Công ty này có danh tiếng **khắp thế giới** về chất lượng.
- The company has a worldwide reputation for quality.
- Sử dụng 'khắp thế giới' tạo cảm giác lan tỏa, tự nhiên.