khó chịu khó chịu Adjective
- English
- uncomfortable
- Français
- mal à l'aise
Example
- Mấy cái ghế mới này làm tôi **khó chịu** (khó chịu / ngượng ngùng / bứt rứt) quá.
- These new office chairs are incredibly uncomfortable.
- Nhấn mạnh sự không vừa vặn về vật lý.