khó /xɔ˧˦/ Adjective
- English
- difficult
- Français
- difficile
Example
- Ban giám khảo được giao một nhiệm vụ thật nan giải (thử thách / khó khăn) vô cùng.
- The competition judges were given a very difficult task.
- Dùng 'nan giải' để nhấn mạnh tính chất phức tạp của nhiệm vụ.