khóa khóa Danh từ

English
lock
Français
verrouiller

Example

  • Cô ấy vặn chìa trong [ổ khóa] (khóa / cái khóa / khóa cơ khí) của cửa.
  • She turned the key in the lock.
  • Ổ khóa là danh từ phổ biến nhất cho vật thể này.